BITCAR · NGHIÊN CỨU ĐỊA BÀN MỞ ĐẠI LÝ · CẬP NHẬT T7/2026
VinFast Văn Lâm — Thị trường địa bàn & vùng giáp ranh
Hưng Yên (cũ, 10 huyện/TP) + vành đai giáp ranh: Gia Lâm, Long Biên (Hà Nội) · Thuận Thành (Bắc Ninh) · Cẩm Giàng (Hải Dương).
Nguồn: dữ liệu đăng kiểm lần đầu 01/2024 – 07/2026. "12T" = 12 tháng gần nhất (08/2025–07/2026).
1 · Nhịp thị trường & chuyển dịch xăng → điện
Toàn địa bàn nghiên cứu, theo tháng đăng ký lần đầu. Nhãn động cơ 2024 được suy từ model (map 2025–26).
Xe đăng ký mới theo tháng — tách loại động cơ
Tỷ trọng EV cùng kỳ T1–T7 (2024 → 2026)
2 · Khách hàng đang ở đâu — sức mua theo huyện (12T)
Giá mua bình quân tính trên xe cá nhân (loại xe kinh doanh vận tải), theo giá niêm yết ước tính bản thấp nhất của từng model (phủ ~97% doanh số).
| Huyện (tỉnh cũ) | Xe 12T | | %EV | %VinFast | %Xe dịch vụ | Giá mua bq (xe cá nhân) | Xe cá nhân /1.000 dân |
Xe cá nhân mới / 1.000 dân — 12T (mức độ "chịu mua xe" theo huyện)
3 · Túi tiền khách hàng — phân bố dải giá xe cá nhân (12T)
Giá mua bình quân xe cá nhân theo huyện (triệu đ)
4 · Xe cá nhân vs xe dịch vụ (KDVT)
Xe dịch vụ = đăng ký kinh doanh vận tải (taxi/xe công nghệ, chủ yếu đội xe điện). Đây là 2 tập khách với cách tiếp cận hoàn toàn khác nhau.
%Xe dịch vụ trong tổng đăng ký theo tháng
Model VinFast 12T — tách Cá nhân / Dịch vụ
5 · Cạnh tranh trên địa bàn (12T)
Top model khách cá nhân lựa chọn
Nguồn: Cục Đăng kiểm VN — đăng ký lần đầu (data_clean, cập nhật đến 07/2026). Giá niêm yết là ước tính bản thấp nhất, kèm pin (VinFast) — dùng để so sánh tương đối giữa các địa bàn, không phải giá giao dịch thực. Huyện theo địa giới cũ (trước NQ60). "HY khác" = bản ghi Hưng Yên chưa định danh huyện. Dân số huyện: niên giám/cổng TTĐT địa phương (HY 2024; Long Biên ~355k, Gia Lâm ~300k 2023; Thuận Thành 199,6k 2022; Cẩm Giàng 154,4k 2024). Thu nhập bq tỉnh: GSO — Khảo sát mức sống dân cư 2024.